13.1.3. Kết nối camera

Mọi phiên làm việc đều bắt đầu từ nút kết nối -- biểu tượng phích cắm ở cuối thanh công cụ bên trái, hoặc Ctrl+E. Nhấp vào đó và IDE sẽ quét các cổng serial USB để tìm camera và kết nối với camera tìm thấy. Khi có nhiều hơn một camera được gắn vào, một hộp thoại sẽ hỏi cổng serial nào cần sử dụng, chọn trước lựa chọn trước đó của bạn; khi không có camera nào, IDE thông báo và cung cấp đường dẫn phục hồi cho camera không còn liệt kê được (xem Cập nhật firmware và khôi phục).

13.1.3.1. Điều gì xảy ra khi kết nối

Kết nối không chỉ là mở một cổng serial. IDE xác định bo mạch, đọc phiên bản firmware của nó, và so sánh với phiên bản phát hành đi kèm IDE. Nếu firmware của camera cũ hơn, một thông báo sẽ đề nghị cập nhật -- đây là cách camera thường nhận được cập nhật firmware. Hộp thoại cập nhật có các hộp kiểm để xóa hệ thống tệp flash nội bộ và đặt lại hệ thống tệp ROM; cả hai đều tắt theo mặc định và ghi nhớ lựa chọn cuối của bạn, và cả hai thường không cần thiết cho một lần cập nhật. Sau lần kết nối thành công đầu tiên, IDE cũng hiển thị một hộp thoại một lần giải thích ý nghĩa của màu sắc đèn LED nhấp nháy trên camera.

Một camera được gắn ở chế độ bootloader (DFU) thay vì thiết bị serial thông thường sẽ có hộp thoại riêng khi kết nối, với các tùy chọn để cài đặt firmware phiên bản phát hành mới nhất, tải một tệp firmware cụ thể, xóa hệ thống tệp flash nội bộ, hoặc chỉnh sửa hay đặt lại hệ thống tệp ROM.

IDE cũng báo cáo các vấn đề đặc thù của nền tảng. Trên Windows, nó kiểm tra danh sách thiết bị hệ thống trong quá trình kết nối và báo cáo bất kỳ vấn đề driver USB nào tìm thấy, kèm tên các thiết bị liên quan. Trên Linux, lỗi quyền khi mở cổng serial hầu như luôn có nghĩa là người dùng của bạn không thuộc nhóm dialout -- hộp thoại lỗi hiển thị lệnh adduser chính xác để khắc phục.

13.1.3.2. Thanh trạng thái

Sau khi kết nối, thanh trạng thái dọc theo phía dưới bên phải của cửa sổ trở thành bảng điều khiển của camera:

  • Board -- loại bo mạch được báo cáo bởi camera.

  • Sensor -- mô-đun cảm biến camera được gắn vào.

  • Firmware Version -- phiên bản firmware đang chạy. Nhấp vào để kiểm tra lại phiên bản so với phiên bản phát hành đi kèm và cập nhật nếu có phiên bản mới hơn.

  • Serial Port -- cổng mà kết nối đang sử dụng.

  • Drive -- điểm gắn kết ổ đĩa flash liên kết với camera. Nhấp vào để mở ổ đĩa trong trình quản lý tệp; khi có nhiều ổ đĩa ứng viên được gắn vào, IDE sẽ hỏi ổ đĩa nào thuộc về camera và ghi nhớ câu trả lời theo cổng serial. Camera vẫn kết nối và chạy tập lệnh tốt mà không cần liên kết ổ đĩa -- chỉ những hành động phụ thuộc vào ổ đĩa, như mở thư mục ổ đĩa và lưu tập lệnh dưới dạng main.py, mới bị vô hiệu hóa cho đến khi thiết lập.

  • FPS -- tốc độ khung hình đang đến IDE. Đây là tốc độ xem trước, không nhất thiết là tốc độ chụp của camera -- một tập lệnh có thể chạy nhanh hơn tốc độ liên kết USB có thể truyền khung hình.

Ngắt kết nối rất linh hoạt. Nhấp ngắt kết nối là cách gọn gàng nhất, nhưng rút cáp cũng được -- IDE nhận thấy camera đã biến mất (hoặc ngừng phản hồi) và tự ngắt kết nối.

13.1.3.3. Tự động kết nối lại

Tools → Auto Reconnect to OpenMV Cam làm cho kết nối hoàn toàn tự động: bất cứ khi nào camera xuất hiện trên USB, IDE kết nối với nó, và các nút kết nối và ngắt kết nối thủ công bị vô hiệu hóa trong khi tùy chọn này bật. Với một camera và một IDE, đây là chế độ tiện lợi -- cắm camera vào là đã kết nối. Tắt nó khi bạn đang làm việc với nhiều camera hoặc chia sẻ cổng với chương trình khác.

Tùy chọn liên quan Tools → Stop Script on Connect/Disconnect (bật theo mặc định) dừng mọi tập lệnh đang chạy khi IDE đính vào hoặc tách ra, vì vậy một camera vừa kết nối luôn ở trạng thái nhàn rỗi đã biết. Tắt nó để camera tiếp tục thực thi tập lệnh đã lưu trong khi IDE kết nối để quan sát.